越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mạng lưới bán hàng” (1)
mạng lưới bán hàng

英语
名sales network
相关词“mạng lưới bán hàng” (0)
未找到相关词。
短语“mạng lưới bán hàng” (0)
未找到短语。
